Trường Đại học Dongyang Hàn Quốc – 동양대학교

132 lượt xem

Trường Đại học Dongyang Hàn Quốc (동양대학교) – đại học tư thục được biết đến với thế mạnh về ngành Đường sắt và Kỹ thuật quốc phòng. Trường đã được Bộ Giáo dục Hàn Quốc kiểm định và công nhận chất lượng đào tạo.

 

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGYANG HÀN QUỐC – 동양대학교

동양대학교 북서울(동두천)캠퍼스, < 지방 < 기사본문 - 새한일보

» Tên tiếng Hàn: 동양대학교 

» Tên tiếng Anh: Dongyang University (DYU)

» Năm thành lập: 1994

» Số lượng sinh viên: ~6,000 sinh viên

» Học phí tiếng Hàn: 4,000,000 KRW/năm

» Ký túc xá: ~600,000 KRW/ kỳ

» Địa chỉ: 

  • Yeongju Campus: 145 Dongyangdae-ro, Punggi-eup, Yeongju-si, Gyeongsangbuk-do, Hàn Quốc
  • Dongducheon Campus: 289-185 Dongducheon-dong, Dongducheon-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc

» Website: dyu.ac.kr

II. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGYANG HÀN QUỐC

1. Tổng quan về Trường Đại học Dongyang

Đại học Dongyang là một trường đại học tư thục có cơ sở vật chất hiện đại. Trường có 2 cơ sở ở Yeongju-si, Gyeongsangbuk-do và Dongducheon-si, Gyeonggi-do Các khối ngành đào tạo của trường bao gồm khối ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn, Khoa học Tự nhiên, Kỹ thuật, Y tế, Giáo dục và Nghệ thuật.

Đặc biệt, trường là một trong số ít trường đại học ở Hàn Quốc đào tạo ngành đường sắt, là nơi xuất thân của nhiều kỹ sư đường sắt tài năng. Trường có khuôn viên đa chiều tích hợp ảo và thực tế thông qua metaverse – ứng dụng công nghệ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Đại học Dongyang sở hữu đội ngũ giảng viên ưu tú, có chuyên môn cao, tâm huyết và giàu kinh nghiệm.

2. Một số thành tích nổi bật của Trường Đại học Dongyang

  • Xếp hạng #83 trong top 185 trường Đại học hàng đầu Hàn Quốc năm 2023 (UniRank)
  • Xếp hạng #128 trong top 375 trường đại học hàng đầu Hàn Quốc năm 2022 (JoongAng Daily)

3. Điều kiện tuyển sinh Trường Đại học Dongyang

Điều kiện Hệ học tiếng Hệ Đại học Hệ sau Đại học
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài
Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT
GPA 3 năm THPT > 6.5
Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80 trở lên, New TEPS 326 trở lên)
Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80, New TEPS 326, TEPS 600, PTE-A 53 trở lên)

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGYANG HÀN QUỐC

1. Giới thiệu

Trung tâm tiếng Hàn Quốc học Đại học Dongyang được thành lập vào năm 2007, với mục đích nâng cao năng lực tiếng Hàn và kiến thức văn hóa Hàn Quốc của sinh viên nước ngoài, gia đình đa văn hóa hay người lao động nước ngoài. Với phương châm “Đào tạo nhân tài toàn cầu có năng lực tư duy sáng tạo”, trung tâm cung cấp các chương trình giáo dục hữu ích phù hợp với từng đối tượng thông qua các hoạt động ngôn ngữ và văn hóa đa dạng.

2. Thông tin khóa học

동양대 북서울캠퍼스, 학부 및 전공 확대 개편 < 동두천시 < 경기 < 기사본문 - 중부일보 - 경기·인천의 든든한 친구

Học kì 1 năm 2 học kì 

1 năm 4 học kì (cơ sở Dongducheon)

Thời gian 20 giờ/ 1 tuần × 10 tuần = 200 giờ
Thời gian Thứ 2 – thứ 6 

(4 tiếng/ buổi)

Nội dung lớp học Tiếng Hàn, các hoạt động trải nghiệm văn hóa
Phí tuyển sinh 50,000 KRW
Học phí 4,000,000 KRW/ năm
Phí KTX 2,000,000 KRW/ 6 tháng (đã bao gồm 3 bữa ăn/ ngày)

동양대학교를 기독교 명문, 제2의 한동대로 만들자 : 교회일반 : 기독일보

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGYANG HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

  • Phí tuyển sinh: 35,000 KRW
Khối ngành Khoa
Hành chính
  • Hành chính Cảnh sát
  • Hành chính kiến trúc và phòng cháy chữa cháy
Khoa học Xã hội
  • Kinh doanh
  • Bảo tồn giá trị văn hóa
  • Phúc lợi xã hội
  • Dịch vụ hàng không
Đường sắt
  • Kinh doanh đường sắt
  • Điều khiển và vận hành đường sắt
  • Quản lý thông tin đường sắt
  • Kỹ thuật xây dựng đường sắt
  • Dung hợp điện đường sắt
Sư phạm sức khỏe
  • Hành chính y tế sức khỏe
  • Thể dục cuộc sống
Khoa học Kỹ thuật Quốc phòng
  • Bảo mật mạng
  • Kỹ thuật Điện – Điện tử
Khoa học công nghệ Năng lượng
  • Kỹ thuật Sinh học và Công nghệ hóa học
Nhân tài Công
  • Nhân tài công
  • Nhân tài Công Khoa học Kỹ thuật
Nghệ thuật
  • Thiết kế công
  • Điện ảnh – Diễn xuất

2. Học bổng

Phân loại Điều kiện Mức học bổng
Kỳ thi năng lực tiếng Hàn (TOPIK) do trường tổ chức
  • TOPIK 3 trở lên
Học bổng nhận được tùy thuộc vào số điểm thi TOPIK đạt được
Ngoại ngữ xuất sắc
  • TOPIK 5 trở lên
  • TOEIC 700 trở lên
  • TOEFL (IBT 80 trở lên)
  • TEPS 556 trở lên
50% học phí (2 năm học)
Thành tích xuất sắc
  • Đăng ký trên 12 tín chỉ
  • GPA từ 3.5/4 trở lên
50% học phí

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DONGYANG HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành

  • Phí tuyển sinh: 50,000 KRW
Khối ngành Khoa Thạc sĩ Tiến sĩ
Khoa học xã hội & Nhân văn
  • Phúc lợi xã hội
  • Văn hóa Hàn – Trung
  • Chính sách – Chiến lược khu vực
  • Chính sách Kinh doanh Đường sắt
  • Kinh doanh
  • Hành chính
  • Giáo dục mầm non
  • Dung hợp Di sản Văn hóa
  • Quản lý thông tin
Kỹ thuật
  • Dung hợp Điện đường sắt
  • Kỹ thuật máy tính
  • Kỹ thuật hệ thống máy
  • Hệ thống đường sắt
  • Công nghệ thông tin điện tín đường sắt
  • Kỹ thuật Xây dựng
  • Kỹ thuật Kiến trúc và phòng cháy chữa cháy
  • Kỹ thuật an toàn thiết bị
  • Trò chơi điện tử
Thể dục
  • Thể dục xã hội
Y tế
  • Điều dưỡng
Giáo dục
  • Giáo dục mầm non
Nghệ thuật
  • Thiết kế đồ họa

2. Học bổng

Phân loại Điều kiện Mức học bổng
Học bổng sinh viên nước ngoài
  • Là du học sinh đang theo học tại trường
50% học phí
Học bổng hiếu học 

(cơ sở Yeongju)

  • Sinh viên nhập học hệ Tiến sĩ Cao học Tổng hợp
25% học phí
  • Sinh viên nhập học các khoa Xã hội Nhân văn hệ Thạc sĩ Cao học Thông tin và Cao học Tổng hợp
35% học phí
  • Sinh viên nhập học hệ Thạc sĩ Cao học Giáo dục
40% học phí
  • Sinh viên nhập học các khoa thuộc khối Nghệ thuật, Tự nhiên, Y tế, Kỹ thuật hệ Thạc sĩ Cao học Thông tin và Cao học Tổng hợp
40% học phí
Học bổng Gia đình phương Đông
  • Có 2 người trong gia đình đang theo học cao học tại trường
  • Điểm trung bình từ 3.5 trở lên
50% học phí
Học bổng hiếu học 

(cơ sở Dongducheon)

  • Sinh viên nhập học hệ Thạc sĩ – Tiến sĩ Cao học Tổng hợp
  • Sinh viên nhập học hệ Thạc sĩ Cao học Thông tin
25% học phí

IV. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC DONGYANG HÀN QUỐC

Trường Đại học Dongyang Hàn Quốc - ZilaKý túc xá có 5 khu, phục vụ 2,300 sinh viên với cơ sở vật chất tiện ích như internet và khu thể thao. Tất cả sinh viên năm nhất được yêu cầu ở trong ký túc xá.

Loại phòng Chi phí (1 học kỳ) Tiện ích
1 người 600,000 KRW Phòng gym, máy lọc nước, phòng giặt ủi, tủ lạnh, phòng nghỉ cho phụ huynh
2 người 525,000 KRW
3 người 390,000 KRW